tái tê

tái tê

Cơn gió lạnh làm da tôi tái tê.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái cóng, dại lạnh hoặc xúc động mạnh: "tái " mô tả cảm giác mất cảm giác hoặc tê liệt tạm thờimột bộ phận cơ thể, thường do nhiệt độ thấp hoặc do một sốc tinh thần.
    • Cảm giác đau đớn, buốt giá kéo dài: "tái " cũng được dùng để chỉ sự đau nhức âm ỉ, khó chịu, như thể bị kim châm hoặc bị đông cứng.
dụ sử dụng
  • Trạng thái cóng lạnh:

    • Sau khi ngồi ngoài trời tuyết suốt hai tiếng, đôi tay của anh ấy trở nên tái . (Đôi tay anh ấy mất cảm giác lạnh giá.)
    • ấy xoa bóp bàn chân tái để máu lưu thông trở lại. ( ấy xoa bóp chân đang dại để khôi phục cảm giác.)
  • Cảm giác đau đớn xúc động:

    • Khi nghe tin dữ, lòng ấy tái đau khổ. (Trái tim ấy như bị đóng băng nỗi buồn.)
    • Nỗi nhớ quê hương khiến anh ta tái từng thớ thịt. (Nỗi nhớ làm anh ta cảm thấy đau nhức khắp cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tái lòng": trạng thái xúc động mạnh, thường đau buồn hoặc thất vọng, khiến tâm hồn như bị đông cứng.

    • Cảnh chia ly khiến ai nấy đều tái lòng. (Mọi người đều cảm thấy đau buồn tột độ.)
  • "tê tái": biến thể thường dùng hơn của "tái ", mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào cảm giác đau đớn hoặc cóng.

    • Cơn gió mùa đông thổi qua làm da mặt tê tái. (Gió lạnh làm da mặt mất cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): mất cảm giác, thường do lạnh hoặc áp lực.

    • Ngồi lâu quá, chân tôi bị . (Chân tôi mất cảm giác ngồi lâu.)
  • Cóng (tính từ): trạng thái cứng đờ lạnh, thường dùng cho tay chân.

    • Tay cậu cóng không găng. (Tay cậu cứng đờ lạnh.)
  • Buốt (tính từ): cảm giác đau nhói, lạnh thấu xương.

    • Gió buốt làm da rát rát. (Gió lạnh thấu xương gây cảm giác đau rát.)
Từ đồng nghĩa
  • dại: mất cảm giác hoàn toàn, thường do lạnh hoặc sốc.
  • Đau đớn: cảm giác khó chịu, nhức nhối (thường dùng cho tâm trạng).
  • Lạnh buốt: lạnh đến mức gây đau hoặc .
Thành ngữ liên quan
  • Tê tái lòng người: diễn tả nỗi đau buồn sâu sắc, làm tan nát trái tim.
    • Cảnh mẹ mất con khiến ai cũng tê tái lòng người. (Cảnh tượng đau thương làm mọi người xót xa.)